mùn thớt

mùn thớt

Anh ta chỉ thu thập được mấy thứ mùn thớt, chẳng có giá trị gì.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mảnh vụn nhỏ từ thớt: "mùn thớt" chỉ những mảnh gỗ, nhựa hoặc chất liệu khác bị bong ra, rơi rụng trong quá trình thái, chặt, băm trên thớt.
    • Chất bẩn từ thớt: Trong một số ngữ cảnh, "mùn thớt" còn được dùng để chỉ hỗn hợp gồm vụn thức ăn, gia vị chất bẩn bám trên bề mặt thớt sau khi sử dụng, đặc biệt khi thớt không được vệ sinh kỹ.
dụ sử dụng
  • (Những mảnh vụn nhỏ từ thớt rơi ra trong quá trình thái thịt.)
  • (Cần loại bỏ các mảnh vụn chất bẩn bám trên thớt trước khi sử dụng tiếp.)
  • (So sánh đặc điểm của mảnh vụn từ hai loại thớt khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mùn thớt gỗ": mảnh vụn từ thớt làm bằng gỗ, thường gỗ tự nhiên.
    • Mùn thớt gỗ có thể chứa vi khuẩn nếu không được khô ráo. (Nhấn mạnh nguy cơ vệ sinh từ thớt gỗ.)
  • "mùn thớt nhựa": mảnh vụn từ thớt làm bằng nhựa, thường nhựa polyetylen.
    • Mùn thớt nhựa thường dễ cuốn trôi khi rửa. (Đặc tính khác biệt so với thớt gỗ.)
  • "mùn thớt bám dính": mảnh vụn dính chặt vào bề mặt thớt, khó loại bỏ.
    • Mùn thớt bám dính cần ngâm nước nóng để làm sạch. (Hướng dẫn vệ sinh cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Mùn cưa (danh từ): mảnh vụn gỗ nhỏ từ quá trình cưa, khác với "mùn thớt" từ quá trình thái, chặt.
    • Mùn cưa thường được dùng làm chất đốt hoặc đệm lót. ( dụ về ứng dụng.)
  • Vụn thớt (danh từ): cách gọi khác của "mùn thớt", nhấn mạnh tính chất vụn nát.
    • Vụn thớt rơi đầy dưới sàn bếp. (Diễn tả mức độ nhiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Vụn gỗ thớt: mảnh vụn gỗ nhỏ từ thớt.
  • Bụi thớt: mảnh vụn rất nhỏ, gần như bụi, từ thớt.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "mùn thớt" trong tiếng Việt.)